hỡi ôi

Học thuật
Thân thiện
hỡi ôi

Hỡi ôi, chiếc bình cổ đã vỡ tan thành từng mảnh.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ chỉ một ý than tiếc, đau xót: "Hỡi ôi" một thán từ dùng để bày tỏ cảm xúc tiếc nuối, đau buồn hoặc thương xót trước một sự việc không mong muốn, thường mất mát hoặc điều đáng tiếc.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hỡi ôi! Thế là phí một đời! (Bày tỏ sự tiếc nuối cho một cuộc đời bị lãng phí.)
    • Hỡi ôi, chiếc bình cổ quý giá ấy đã vỡ tan rồi! (Bày tỏ sự đau xót trước việc chiếc bình cổ bị vỡ.)
    • Hỡi ôi, số phận của người ấy sao đắng cay! (Bày tỏ sự thương cảm, xót xa cho số phận của ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hỡi ôi" thường đứngđầu câu hoặc đầu lời nói để nhấn mạnh ngay cảm xúc than tiếc, tạo sự chú ý đồng cảm.
    • Hỡi ôi, cả một sự nghiệp đồ sộ giờ chỉ còn tro tàn.
  • Có thể dùng độc lập như một tiếng thở dài, biểu lộ cảm xúc.
    • "Hỡi ôi..." - ông lão lắc đầu, đôi mắt đẫm buồn.
Biến thể từ gần giống
  • Than ôi: Thán từ có nghĩa tương tự, dùng để than thở, biểu lộ nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối.
    • Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu!
  • Ôi: Thán từ ngắn gọn hơn, biểu lộ nhiều sắc thái cảm xúc (ngạc nhiên, đau đớn, tiếc nuối).
    • Ôi, đau quá! / Ôi, đẹp quá!
  • Thôi: Có thể dùng để biểu thị sự chấp nhận một kết cục đáng buồn, thường đi kèm với giọng điệu than tiếc.
    • Thôi, đành vậy!
Từ đồng nghĩa
  • Than ôi: Than thở, tiếc nuối.
  • Chao ôi: Biểu lộ sự ngạc nhiên kèm theo cảm xúc (thương xót, tiếc nuối).
  • Trời ơi: Biểu lộ sự kinh ngạc, đau đớn hoặc bất lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây thán từ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ thán từ "hỡi ôi")

hỡi ôi

Hỡi ôi, chiếc bình cổ đã vỡ tan thành từng mảnh.

  1. th. Từ chỉ một ý than tiếc.

Từ chứa "hỡi ôi"